ĐIỂM THI LỚP QUẢN LÝ GIÁO DỤC KHÓA 14 TẠI D2 BÌNH THẠNH

STT Họ và Tên Ngày sinh Nơi sinh Tổng quan về khoa học quản lý và Quản lý Nhà nước về GD&ĐT Đường lối phát triển GD & ĐT và Lập kế hoạch phát triển trường Thanh tra, kiểm tra và kiểm định chất lượng giáo dục Quản lý dạy học và giáo dục trong nhà trường Quản lý sự thay đổi và phong cách lãnh đạo Quản lý nguồn nhân lực trong nhà trường Kĩ năng hỗ trợ quản lý nhà trường Quản lý hoạt động NCKH SP và Ứng dụng CNTT trong trường phổ thông/ mầm non Xây dựng và phát triển nhà trường
25 Mai Thị Vân Anh 26/10/1980 Thanh Hóa 9.0 8.5 9.0 8.0 8.5 8.0 9.0 8.5 8.5
26 Đặng Lê Anh 04/04/1964 Hà Nội 8.0 8.5 7.5 6.5 7.5 7.0 7.5 8.5 7.0
27 Trần Thị Hồng Đào 27/10/1981 Long An 9.0 8.5 8.5 8.0 8.5 7.0 8.5 8.5 9.0
28 Tô Thị Trúc Duy 02/08/1968 Tp.Hồ Chí Minh 9.0 8.5 9.0 8.0 7.5 7.0 8.5 9.0 6.5
29 Nguyễn Thị Hiền 28/04/1982 Vĩnh Phúc 8.5 9.0 8.5 7.0 8.5 8.0 8.0 8.5 7.0
30 Võ Thị Hiền 14/09/1986 Nghệ An 9.0 8.5 9.0 8.0 7.0 7.0 7.5 8.0 8.5
31 Nguyễn Thanh Hoàng 30/04/1978 Long An 8.5 8.0 7.0 6.5 8.0 7.0 7.5 8.5 7.5
32 Võ Thị Lan Hương 19/08/1972 Hà Nội 8.5 9.0 8.0 8.0 9.0 8.0 8.5 9.0 8.5
33 Phan Tấn Khải 05/07/1967 Long An 8.0 8.5 8.0 6.5 8.0 8.0 7.5 9.0 8.5
34 Nguyễn Duy Khánh 26/09/1978 Long An 9.0 8.5 8.0 6.5 8.0 9.0 7.0 8.0 7.0
35 Phạm Trường Khánh 20/08/1978 Quảng Ngãi 8.0 8.0 8.0 7.0 8.0 8.0 7.5 8.0 9.0
36 Lương Hoàng 10/06/1979 Long An 8.5 8.5 8.5 7.0 8.0 7.0 7.5 8.5 9.0
37 Ngô Thành Nam 20/06/1984 Tây Ninh 8.5 8.0 7.0 7.0 8.5 7.0 8.0 8.5 7.0
38 Nguyễn Thị Vân Nam 22/07/1981 Hà Nội 8.5 9.0 9.0 7.0 8.5 7.0 9.0 9.0 6.5
39 Nguyễn Thị Bích Ngọc 17/02/1977 Hà Nội 8.5 8.5 9.0 8.0 7.5 8.0 9.0 8.5 7.0
40 Dương Truyền Nhân 16/12/1984 Trà Vinh 8.0 8.5 8.0 7.0 8.0 7.0 8.0 8.0 6.5
41 Ngô Quang Niệm 05/10/1972 Nghệ An 7.0 8.5 7.5 7.0 7.5 7.0 8.5 9.5 6.5
42 Trần Thị Phương 06/10/1977 Long An 8.5 8.0 8.5 8.0 8.0 8.0 9.0 8.5 8.5
43 Lê Minh Phượng 11/04/1981 Long An 8.5 8.0 6.5 8.0 8.0 7.0 7.5 8.5 6.5
44 Nguyễn Hồng Quang 12/06/1971 Nghệ An 8.0 8.5 7.5 7.0 8.0 8.0 8.0 9.0 8.0
45 Ngô Thị Diễm Quỳnh 30/09/1979 Đà Lạt 8.5 8.5 8.0 7.0 8.0 8.0 8.5 9.0 8.5
46 Lê Văn Thắng 20/11/1978 Long An 8.0 8.0 7.0 7.0 8.0 7.0 7.5 9.0 6.5
47 Trần Hồng Thanh 10/11/1983 Đồng Nai 9.0 8.5 9.0 8.0 8.0 9.0 9.0 9.0 9.0
48 Nguyễn Hoàng Thanh 14/09/1981 Long An 8.5 8.5 7.0 6.5 8.5 8.0 9.0 9.0 6.5
49 Hồ Ngọc Thuận 29/07/1980 Sông Bé 8.5 8.5 7.0 8.0 8.0 8.0 7.5 8.0 9.0
50 Nguyễn Thị Thúy 06/06/1978 Hà Nam Ninh 9.0 8.0 7.0 7.0 7.5 8.0 8.0 8.0 6.5
51 Lê Thị Thu Thủy 07/04/1982 Thanh Hóa 9.0 8.5 7.5 8.0 9.0 8.0 9.0 9.0 8.5
52 Nguyễn Đức Toàn 03/03/1980 Thái Bình 8.5 8.0 8.0 7.0 8.0 7.0 7.5 8.0 8.0
53 Lê Thị Ngọc Trang 02/06/1971 Khánh Hòa 8.5 8.0 9.0 7.0 8.5 7.0 8.5 7.5 7.0
54 Nguyễn Thùy Mỹ Trực 01/04/1990 Bình Định 8.0 8.0 8.5 7.0 8.5 7.0 9.0 8.5 8.5
55 Lê Thị Tuyết Vi 18/09/1990 Phú Yên 9.0 8.5 7.5 8.0 8.0 7.0 7.5 7.5 6.5
56 Đỗ Uy 03/06/1975 Long An 8.5 8.5 8.0 7.0 8.5 7.0 7.5 9.0 8.0

Danh mục: Lớp nghiệp vụ

Tags:

Quý khách vui lòng để lại hồi đáp

CCSP không đăng email của quý khách.