BẢNG ĐIỂM LỚP BẢO MẪU KHÓA 2.2017

TTHọ vàTênNăm
sinh
Tâm lý
học trẻ
em
Giáo dục học trẻ emKỹ năng giao tiếpSinh lý học trẻ emVệ sinh trẻ emPhòng bệnh và đảm bảo an toàn cho trẻDinh dưỡng trẻ emPhương pháp phát triển lời nói cho trẻPP hướng dẫn trẻ làm quen với môi trường xung quanh
2Nguyễn Ngọc MinhAnh27/01/19997.07.56.56.07.57.06.58.57.0
Phan thị kimAnh21/05/1990
8.5
7.5
7.0
7.57.58.08.07.57.0
3Phạm Thị KimAnh01/12/19818.57.56.08.07.06.57.06.07.5
4Trần Thị MinhBạch11/07/19948.57.57.07.07.09.08.08.07.0
5Trần KiềuChinh16/07/19958.57.57.58.07.58.57.57.57.5
6Trần Thị NgọcDung12/12/19988.07.58.07.07.08.08.07.56.5
7Lê Thị CẩmGiang10/05/19908.07.57.07.07.58.07.57.57.5
8Nguyễn Thị07/07/19997.57.08.07.08.07.58.08.57.5
9Lê Thị Cẩm16/07/19998.07.05.05.55.56.57.55.07.0
10Trần ThịHiền16/08/19939.07.56.07.56.08.08.56.07.0
11Nguyễn Thị NgọcHiếu01/01/19999.07.05.06.06.56.08.05.07.5
12Phùng ThịHoa25/01/19898.09.08.08.07.58.08.07.57.5
13Bùi Thị NgọcHương09/07/19857.07.57.07.58.05.58.09.07.5
14Nguyễn ThịHường29/06/19908.07.57.07.08.06.07.58.58.0
15Lê Thị BửuHương01/07/19869.07.07.57.57.09.07.56.58.0
16Phan Thị10/04/19907.57.58.56.58.08.07.08.05.0
17Đỗ Thị ThùyLinh04/01/19928.07.58.07.58.09.08.07.06.5
18Trần Thị YếnLinh27/01/19987.56.07.55.56.57.08.07.06.5
19Trần GiaLinh27/03/19988.08.07.05.07.57.07.57.06.5
20Trần Thị KiềuMai28/08/19678.57.58.07.56.08.08.05.07.0
21Phạm ThịMinh23/09/19878.08.07.06.57.07.56.06.56.5
22Nguyễn Thị ThanhNgân21/02/19997.58.07.06.56.08.07.06.57.0
23Khưu Thị MỹNgân29/03/19889.06.57.07.06.58.07.56.07.0
24Nguyễn YếnNhi09/04/19939.08.57.57.08.09.08.56.57.0
25Nguyễn Thị HồngNhung29/09/19936.06.57.05.07.58.07.07.05.5
26Nguyễn NgọcPhương30/04/19968.57.07.07.07.08.08.06.57.0
27Nguyễn Thị ThảoQuyên26/05/19988.57.07.06.07.06.57.57.07.0
28Đỗ ThịSẩm05/05/19918.07.06.07.08.08.58.07.07.0
29Phạm Thị ThuTâm24/06/19908.57.56.07.58.08.58.05.57.5
30Võ ThịThảo10/06/19818.59.06.57.08.08.58.07.57.0
31Mai NgọcThao30/08/19898.08.07.57.06.08.58.06.57.5
32Phan Thị NgọcThùy11/04/19988.07.57.08.06.08.57.58.07.5
33Nguyễn Thị BíchThủy19/05/19837.56.56.07.06.05.55.56.55.0
34Nguyễn Thị ThanhThúy06/04/19877.57.58.08.55.06.57.08.06.5
35Vũ ThịThúy01/10/19818.08.07.57.07.58.07.57.07.0
36Đặng Phạm HuyềnTrân21/09/19958.08.07.08.07.07.57.58.07.0
37Trần Thị HuyềnTrang30/08/19889.09.09.09.09.07.59.09.08.5
38Nguyễn Thị BíchTrang03/01/19989.06.56.07.07.07.58.07.07.5
39Nguyễn ThịTuyến23/09/19809.08.57.06.57.59.08.08.08.5
40Huỳnh MộngTuyền26/07/19698.06.56.07.09.07.07.57.07.5
41Dương Thị ThanhXuân15/03/19818.06.56.05.57.57.58.06.05.0
42Phan Thị HuyềnNhung28/10/19938.57.58.57.08.08.58.07.57.0

Danh mục: Hỗ trợ học viên

Tags:

Quý khách vui lòng để lại hồi đáp

CCSP không đăng email của quý khách.